gold-tail moth

gold-tail moth

A gold-tail moth rests on a green leaf in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm đuôi vàng: "gold-tail moth" một loài bướm đêm (moth) thân lông màu trắng, chùm lông đuôi màu vàng, thường được tìm thấychâu Âu.
dụ sử dụng
  • (Bướm đuôi vàng được biết đến với chùm lông đuôi màu vàng đặc trưng của .)
  • (Chúng tôi phát hiện một con bướm đuôi vàng đang đậu trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gold-tail moth caterpillar": ấu trùng (sâu bướm) của loài bướm đuôi vàng.
    • The gold-tail moth caterpillar can cause skin irritation. (Ấu trùng của bướm đuôi vàng có thể gây kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldtail (n): dạng viết tắt của "gold-tail moth", chỉ loài bướm này.
    • The goldtail is common in European forests. (Bướm đuôi vàng phổ biến trong các khu rừng châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Euproctis chrysorrhoea: tên khoa học của loài bướm đuôi vàng.
  • Yellow-tail moth: tên gọi thay thế, nhấn mạnh màu sắc đuôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gold-tail moth".